Nhiều người nghĩ dựng cốp pha chỗ nào cũng như nhau, chỉ khác kích thước. Thực tế mỗi hạng mục chịu áp lực bê tông khác nhau và có những điểm dễ sai riêng. Nắm được lưu ý của từng phần giúp việc chọn ván, bố trí đà chống và kiểm tra trước khi đổ chính xác hơn.

Cốp pha móng
Móng nằm sát đất nên đặc điểm chính là ẩm và bẩn. Ván hay bị dính đất, chịu áp lực đất đẩy vào từ bên ngoài khi hố móng hẹp.
- Vệ sinh sạch đáy hố, tránh để đất sạt rơi vào lòng khuôn.
- Giữ ván không tiếp xúc nước đọng lâu, vì phần này dễ ngấm nước và hỏng cạnh.
- Gia cố chắc chân khuôn, chống đỡ vào thành hố hoặc cọc neo theo thiết kế.
- Móng thường không đòi hỏi bề mặt đẹp, có thể dùng ván đã dùng nhiều lần nhưng còn phẳng, chắc.
Cốp pha cột
Cột cao, tiết diện nhỏ nên bê tông dồn áp lực lớn ở phần chân khuôn, và khuôn dễ lệch tim hoặc xoay nếu giằng không đủ.
- Dùng gông, đai ôm khuôn đủ chắc, bố trí dày hơn ở phần chân nơi áp lực lớn nhất.
- Kiểm tra độ thẳng đứng theo hai phương bằng dây dọi trước khi đổ.
- Chừa cửa vệ sinh ở chân cột để dọn rác, mạt cưa trước khi đổ nếu thiết kế cho phép.
- Cột cao nên đổ và đầm theo từng lớp, quan sát khuôn liên tục để kịp xử lý khi ván phình.
Cốp pha dầm
Dầm gồm đáy và hai thành bên. Đáy dầm chịu tải trọng đứng, thành bên chịu áp lực ngang, nên cách chống đỡ hai phần này khác nhau.
- Đáy dầm cần hệ chống đứng đủ dày, vững, đặt trên nền chắc không lún.
- Thành bên cần ép sát vào đáy và cố định chắc, tránh hở khe ở góc nơi nước xi măng dễ rỉ ra.
- Dầm nhịp lớn thường được kê võng nhẹ theo thiết kế để bù độ võng khi chịu tải; làm theo bản vẽ, không tự ý điều chỉnh.

Cốp pha sàn
Sàn có diện tích lớn và chịu cả trọng lượng bê tông, người, thiết bị thi công. Đây là phần dễ gây võng nhất nếu hệ đà chống không đủ.
- Bố trí đà ngang, đà dọc và cây chống theo khoảng cách phù hợp với độ dày ván và tải trọng.
- Kiểm tra cao độ mặt sàn bằng thước hoặc máy trước khi đổ.
- Ghép ván khít, các mối nối nên bố trí so le hoặc đặt trên đà để không bị trũng.
- Hạn chế chất vật liệu, thiết bị nặng dồn một chỗ trên sàn trong lúc đổ.
Điểm chung cần nhớ
- Độ dày ván và khoảng cách đà phải tương xứng với áp lực thực tế của từng hạng mục.
- Luôn kiểm tra khuôn lần cuối trước khi đổ và theo dõi trong lúc đổ.
- Hạng mục quan trọng, nhịp lớn hoặc tải nặng cần theo bản vẽ và hướng dẫn của kỹ sư.
Kết luận
Mỗi hạng mục có cái khó riêng: móng lo ẩm và đất, cột lo lệch và áp lực chân khuôn, dầm lo chống đỡ đáy và thành, sàn lo võng. Hiểu đặc điểm từng phần giúp bạn chọn ván phù hợp, bố trí chống đỡ hợp lý và hạn chế những sự cố tốn kém khi đổ bê tông.








Để lại một bình luận