Ván ép phủ phim là gì? Cấu tạo, thông số và ứng dụng trong xây dựng

.

.

Ván ép phủ phim là gì? Cấu tạo, thông số và ứng dụng trong xây dựng

Đi qua bất kỳ công trình nào đang đổ bê tông, bạn sẽ thấy những tấm ván màu nâu sẫm, bề mặt bóng dựng làm khuôn cho cột, dầm, sàn. Đó chính là ván ép phủ phim — loại cốp pha được dùng phổ biến nhất hiện nay, từ nhà dân đến chung cư cao tầng. Vậy ván ép phủ phim là gì, cấu tạo ra sao và chọn thế nào cho đúng? Bài viết này giải thích ngắn gọn, dễ hiểu.

Ván ép phủ phim là gì?

Ván ép phủ phim là loại ván ép nhiều lớp (plywood) được phủ thêm một lớp phim nhựa ở hai mặt, rồi ép nóng dưới áp lực lớn để các lớp dính chặt vào nhau. Lớp phim giúp bề mặt phẳng, nhẵn, chống thấm nước và không bám dính vữa bê tông, nhờ đó tháo ván dễ và bề mặt bê tông sau khi đổ đẹp hơn.

Trên thị trường, loại ván này còn có nhiều tên gọi khác: ván coffa phủ film, cốp pha phủ phim, ván phủ phim đen, ván bê tông phủ phim… Tất cả đều chỉ cùng một nhóm sản phẩm.

Cấu tạo gồm những gì?

1. Lớp ruột ván

Ruột ván là nhiều lớp gỗ mỏng xếp vuông góc với nhau, thường làm từ gỗ rừng trồng như bạch đàn, cao su, keo hoặc gỗ cứng. Đây là phần quyết định khả năng chịu lực và độ bền của tấm ván.

2. Lớp keo

Keo dùng để dán các lớp gỗ phải là loại chịu nước, phổ biến là keo phenolic (WBP). Keo kém chất lượng là nguyên nhân chính khiến ván bong lớp, phồng rộp chỉ sau vài lần đổ bê tông.

3. Lớp phim phủ bề mặt

Lớp phim (thường là phim phenolic màu nâu) tạo bề mặt bóng, chống trầy, chống ẩm. Định lượng phim càng cao thì bề mặt càng bền, nhưng giá cũng cao hơn.

Thông số thường gặp

  • Kích thước phổ biến: 1220 x 2440 mm (một số nhà máy có khổ 1250 x 2500 mm).
  • Độ dày: 12 mm, 15 mm, 18 mm, có nơi làm thêm 21 mm; sai số cho phép khoảng ±0,5 mm.
  • Độ ẩm ván: nên dưới khoảng 13%.
  • Xử lý bốn cạnh: sơn keo chống thấm để nước xi măng không ngấm vào cạnh ván.

Lưu ý: thông số cụ thể có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, nên hỏi rõ bảng thông số của từng lô hàng trước khi đặt.

Ưu điểm của ván ép phủ phim

  • Bề mặt bê tông phẳng đẹp: ván nhẵn, không thấm nước, giúp bê tông sau khi tháo khuôn ít phải trát sửa.
  • Nhẹ, dễ thi công: dễ vận chuyển, cắt theo kích thước khuôn cần dùng, tiết kiệm nhân công.
  • Dùng được nhiều lần: nếu ván tốt và thợ cẩn thận, một tấm có thể dùng từ khoảng 5 đến hơn 10 lần đổ.
  • Chịu lực tốt: đủ đáp ứng yêu cầu an toàn cho phần lớn công trình dân dụng.

Ứng dụng thực tế

  • Cốp pha cột, dầm, sàn, vách trong nhà phố, biệt thự, nhà xưởng.
  • Công trình cao tầng, hầm, đường hầm giao thông.
  • Ngoài xây dựng, ván còn được dùng lót sàn container, sàn sân khấu.

Cần lưu ý khi chọn mua

  • Kiểm tra ván phẳng, không cong vênh, độ dày đồng đều giữa các tấm.
  • Xem kỹ bốn cạnh đã được sơn chống thấm chưa.
  • Hỏi rõ loại keo và loại phim; ván giá rẻ bất thường thường cắt giảm ở hai phần này.
  • Chọn độ dày phù hợp: nhà dân thấp tầng thường dùng 12 mm hoặc 15 mm, phần chịu tải lớn nên cân nhắc 18 mm.

Kết luận

Ván ép phủ phim là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, độ bền và chất lượng bề mặt bê tông. Hiểu rõ cấu tạo và thông số sẽ giúp chủ nhà, chủ thầu chọn đúng loại ván cho công trình, tránh phát sinh chi phí do ván bong, cong vênh giữa chừng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *